So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 737 ____ 366
  2. 690 ____ 642
  3. 682 ____ 431
  4. 394 ____ 498
  5. 449 ____ 357
  6. 609 ____ 917
  7. 486 ____ 96
  8. 99 ____ 187
  9. 925 ____ 619
  10. 387 ____ 639
  11. 582 ____ 479
  12. 299 ____ 117
  13. 986 ____ 699
  14. 79 ____ 718
  15. 944 ____ 475
  16. 741 ____ 587
  17. 331 ____ 707
  18. 571 ____ 152
  19. 208 ____ 960
  20. 240 ____ 826
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học