So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 42
  2. 201 ____ 370
  3. 568 ____ 739
  4. 460 ____ 163
  5. 37 ____ 581
  6. 564 ____ 191
  7. 841 ____ 429
  8. 941 ____ 868
  9. 458 ____ 173
  10. 896 ____ 347
  11. 726 ____ 281
  12. 92 ____ 85
  13. 956 ____ 244
  14. 640 ____ 46
  15. 68 ____ 664
  16. 677 ____ 574
  17. 442 ____ 751
  18. 92 ____ 151
  19. 416 ____ 95
  20. 73 ____ 952
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học