So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 665 ____ 300
  2. 91 ____ 642
  3. 446 ____ 388
  4. 629 ____ 633
  5. 224 ____ 62
  6. 537 ____ 671
  7. 398 ____ 904
  8. 119 ____ 464
  9. 750 ____ 365
  10. 970 ____ 237
  11. 284 ____ 876
  12. 324 ____ 24
  13. 835 ____ 163
  14. 286 ____ 471
  15. 869 ____ 137
  16. 709 ____ 802
  17. 118 ____ 670
  18. 136 ____ 247
  19. 389 ____ 497
  20. 630 ____ 430
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học