So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
814 ____ 567
375 ____ 488
182 ____ 889
929 ____ 405
429 ____ 487
930 ____ 857
855 ____ 212
993 ____ 404
376 ____ 864
247 ____ 968
793 ____ 940
342 ____ 365
390 ____ 72
513 ____ 527
877 ____ 939
777 ____ 711
886 ____ 6
214 ____ 666
806 ____ 424
901 ____ 747