So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
401 ____ 86
104 ____ 849
1 ____ 43
833 ____ 861
495 ____ 504
184 ____ 604
502 ____ 781
930 ____ 928
850 ____ 265
458 ____ 454
605 ____ 891
329 ____ 280
767 ____ 735
307 ____ 120
910 ____ 325
323 ____ 867
238 ____ 308
838 ____ 45
208 ____ 924
490 ____ 585