So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
238 ____ 172
900 ____ 501
954 ____ 3
620 ____ 746
807 ____ 370
911 ____ 685
501 ____ 94
373 ____ 336
172 ____ 760
46 ____ 834
710 ____ 837
337 ____ 2
495 ____ 499
183 ____ 384
571 ____ 831
619 ____ 13
331 ____ 626
439 ____ 900
620 ____ 646
492 ____ 482