So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
758 ____ 349
896 ____ 514
108 ____ 951
714 ____ 42
80 ____ 471
338 ____ 884
973 ____ 698
257 ____ 627
394 ____ 753
226 ____ 365
600 ____ 565
139 ____ 179
352 ____ 518
992 ____ 443
202 ____ 196
898 ____ 480
400 ____ 445
823 ____ 400
959 ____ 656
951 ____ 955