So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
999 ____ 559
846 ____ 450
895 ____ 769
240 ____ 867
94 ____ 692
426 ____ 285
88 ____ 632
627 ____ 789
962 ____ 946
331 ____ 704
689 ____ 561
520 ____ 748
285 ____ 765
446 ____ 170
524 ____ 548
697 ____ 800
599 ____ 613
114 ____ 693
382 ____ 278
545 ____ 368