So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 999 ____ 559
  2. 846 ____ 450
  3. 895 ____ 769
  4. 240 ____ 867
  5. 94 ____ 692
  6. 426 ____ 285
  7. 88 ____ 632
  8. 627 ____ 789
  9. 962 ____ 946
  10. 331 ____ 704
  11. 689 ____ 561
  12. 520 ____ 748
  13. 285 ____ 765
  14. 446 ____ 170
  15. 524 ____ 548
  16. 697 ____ 800
  17. 599 ____ 613
  18. 114 ____ 693
  19. 382 ____ 278
  20. 545 ____ 368
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học