So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 288 ____ 243
  2. 261 ____ 58
  3. 270 ____ 583
  4. 490 ____ 326
  5. 937 ____ 28
  6. 61 ____ 442
  7. 806 ____ 970
  8. 206 ____ 635
  9. 400 ____ 320
  10. 908 ____ 633
  11. 917 ____ 253
  12. 961 ____ 622
  13. 245 ____ 823
  14. 692 ____ 41
  15. 188 ____ 168
  16. 248 ____ 47
  17. 608 ____ 618
  18. 54 ____ 77
  19. 975 ____ 619
  20. 157 ____ 145
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học