So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 616 ____ 68
  2. 601 ____ 402
  3. 344 ____ 284
  4. 210 ____ 227
  5. 107 ____ 905
  6. 875 ____ 827
  7. 466 ____ 536
  8. 668 ____ 266
  9. 901 ____ 60
  10. 949 ____ 458
  11. 361 ____ 402
  12. 657 ____ 874
  13. 273 ____ 240
  14. 853 ____ 594
  15. 994 ____ 62
  16. 448 ____ 379
  17. 617 ____ 272
  18. 655 ____ 362
  19. 440 ____ 770
  20. 480 ____ 918
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học