So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 382 ____ 613
  2. 51 ____ 289
  3. 750 ____ 661
  4. 251 ____ 375
  5. 62 ____ 292
  6. 890 ____ 849
  7. 335 ____ 968
  8. 803 ____ 43
  9. 942 ____ 601
  10. 907 ____ 500
  11. 957 ____ 597
  12. 672 ____ 78
  13. 503 ____ 518
  14. 80 ____ 969
  15. 815 ____ 762
  16. 552 ____ 133
  17. 398 ____ 165
  18. 539 ____ 173
  19. 471 ____ 918
  20. 33 ____ 179
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học