So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 504 ____ 634
  2. 252 ____ 41
  3. 256 ____ 139
  4. 461 ____ 548
  5. 400 ____ 95
  6. 178 ____ 392
  7. 804 ____ 815
  8. 882 ____ 62
  9. 662 ____ 655
  10. 197 ____ 12
  11. 831 ____ 242
  12. 665 ____ 582
  13. 851 ____ 385
  14. 141 ____ 679
  15. 132 ____ 558
  16. 472 ____ 13
  17. 552 ____ 600
  18. 760 ____ 643
  19. 420 ____ 538
  20. 288 ____ 403
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học