So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 186 ____ 333
  2. 546 ____ 281
  3. 546 ____ 129
  4. 329 ____ 953
  5. 955 ____ 426
  6. 554 ____ 154
  7. 329 ____ 141
  8. 887 ____ 869
  9. 452 ____ 187
  10. 711 ____ 931
  11. 500 ____ 531
  12. 79 ____ 769
  13. 197 ____ 303
  14. 438 ____ 609
  15. 83 ____ 605
  16. 223 ____ 104
  17. 518 ____ 683
  18. 294 ____ 433
  19. 75 ____ 732
  20. 654 ____ 283
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học