So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 490 ____ 80
  2. 276 ____ 225
  3. 921 ____ 498
  4. 890 ____ 582
  5. 432 ____ 962
  6. 429 ____ 152
  7. 6 ____ 534
  8. 388 ____ 818
  9. 257 ____ 885
  10. 425 ____ 207
  11. 51 ____ 988
  12. 177 ____ 947
  13. 310 ____ 130
  14. 465 ____ 616
  15. 189 ____ 122
  16. 645 ____ 120
  17. 453 ____ 790
  18. 867 ____ 143
  19. 955 ____ 4
  20. 714 ____ 265
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học