So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 720 ____ 290
  2. 440 ____ 221
  3. 623 ____ 537
  4. 413 ____ 99
  5. 127 ____ 260
  6. 405 ____ 157
  7. 669 ____ 684
  8. 427 ____ 484
  9. 272 ____ 31
  10. 658 ____ 991
  11. 801 ____ 165
  12. 447 ____ 352
  13. 704 ____ 699
  14. 773 ____ 787
  15. 326 ____ 368
  16. 360 ____ 673
  17. 780 ____ 863
  18. 857 ____ 607
  19. 45 ____ 972
  20. 84 ____ 993
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học