So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 158 ____ 268
  2. 137 ____ 892
  3. 766 ____ 456
  4. 55 ____ 138
  5. 32 ____ 4
  6. 738 ____ 430
  7. 673 ____ 454
  8. 381 ____ 855
  9. 875 ____ 426
  10. 260 ____ 406
  11. 268 ____ 418
  12. 131 ____ 283
  13. 280 ____ 498
  14. 144 ____ 892
  15. 188 ____ 884
  16. 236 ____ 777
  17. 369 ____ 7
  18. 323 ____ 906
  19. 713 ____ 864
  20. 70 ____ 798
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học