So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 151 ____ 851
  2. 159 ____ 207
  3. 710 ____ 447
  4. 612 ____ 596
  5. 900 ____ 275
  6. 418 ____ 398
  7. 125 ____ 552
  8. 899 ____ 964
  9. 664 ____ 925
  10. 407 ____ 703
  11. 596 ____ 82
  12. 287 ____ 536
  13. 586 ____ 589
  14. 88 ____ 185
  15. 373 ____ 818
  16. 151 ____ 375
  17. 56 ____ 691
  18. 367 ____ 109
  19. 578 ____ 533
  20. 659 ____ 516
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học