So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 422 ____ 36
  2. 805 ____ 639
  3. 445 ____ 464
  4. 745 ____ 185
  5. 686 ____ 538
  6. 443 ____ 493
  7. 901 ____ 628
  8. 55 ____ 558
  9. 476 ____ 262
  10. 808 ____ 141
  11. 994 ____ 838
  12. 495 ____ 877
  13. 677 ____ 678
  14. 380 ____ 106
  15. 897 ____ 99
  16. 323 ____ 789
  17. 8 ____ 44
  18. 875 ____ 751
  19. 300 ____ 225
  20. 341 ____ 893
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học