So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 624 ____ 813
  2. 94 ____ 717
  3. 188 ____ 591
  4. 623 ____ 6
  5. 856 ____ 360
  6. 937 ____ 208
  7. 995 ____ 802
  8. 579 ____ 653
  9. 108 ____ 895
  10. 170 ____ 531
  11. 375 ____ 974
  12. 595 ____ 682
  13. 697 ____ 554
  14. 673 ____ 373
  15. 954 ____ 664
  16. 180 ____ 183
  17. 470 ____ 276
  18. 74 ____ 180
  19. 431 ____ 55
  20. 935 ____ 584
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học