So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 343 ____ 53
  2. 824 ____ 958
  3. 972 ____ 853
  4. 370 ____ 154
  5. 845 ____ 341
  6. 256 ____ 941
  7. 924 ____ 482
  8. 458 ____ 841
  9. 326 ____ 376
  10. 638 ____ 325
  11. 438 ____ 926
  12. 815 ____ 410
  13. 986 ____ 174
  14. 562 ____ 87
  15. 582 ____ 686
  16. 82 ____ 302
  17. 18 ____ 568
  18. 481 ____ 454
  19. 994 ____ 952
  20. 523 ____ 507
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học