So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 962 ____ 297
  2. 986 ____ 598
  3. 833 ____ 145
  4. 588 ____ 633
  5. 820 ____ 987
  6. 861 ____ 924
  7. 76 ____ 343
  8. 466 ____ 945
  9. 22 ____ 465
  10. 502 ____ 684
  11. 897 ____ 628
  12. 84 ____ 905
  13. 758 ____ 557
  14. 201 ____ 266
  15. 242 ____ 828
  16. 693 ____ 360
  17. 123 ____ 10
  18. 494 ____ 45
  19. 109 ____ 580
  20. 187 ____ 242
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học