So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 682 ____ 819
  2. 646 ____ 40
  3. 684 ____ 249
  4. 449 ____ 217
  5. 636 ____ 782
  6. 381 ____ 333
  7. 683 ____ 49
  8. 210 ____ 964
  9. 317 ____ 176
  10. 346 ____ 350
  11. 850 ____ 462
  12. 97 ____ 746
  13. 192 ____ 237
  14. 814 ____ 237
  15. 387 ____ 389
  16. 10 ____ 79
  17. 116 ____ 485
  18. 265 ____ 16
  19. 88 ____ 480
  20. 963 ____ 977
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học