So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 378 ____ 52
  2. 563 ____ 186
  3. 653 ____ 408
  4. 76 ____ 107
  5. 457 ____ 832
  6. 553 ____ 824
  7. 433 ____ 32
  8. 634 ____ 828
  9. 106 ____ 566
  10. 975 ____ 829
  11. 88 ____ 176
  12. 238 ____ 733
  13. 257 ____ 265
  14. 836 ____ 429
  15. 142 ____ 955
  16. 704 ____ 962
  17. 943 ____ 990
  18. 811 ____ 194
  19. 440 ____ 619
  20. 585 ____ 760
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học