So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 823 ____ 451
  2. 721 ____ 661
  3. 865 ____ 868
  4. 313 ____ 205
  5. 210 ____ 861
  6. 649 ____ 458
  7. 642 ____ 16
  8. 230 ____ 576
  9. 352 ____ 446
  10. 715 ____ 494
  11. 261 ____ 640
  12. 330 ____ 517
  13. 114 ____ 194
  14. 121 ____ 417
  15. 808 ____ 372
  16. 447 ____ 696
  17. 460 ____ 597
  18. 631 ____ 93
  19. 128 ____ 893
  20. 220 ____ 293
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học