So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 143 ____ 776
  2. 220 ____ 254
  3. 182 ____ 509
  4. 954 ____ 272
  5. 432 ____ 788
  6. 685 ____ 780
  7. 119 ____ 430
  8. 171 ____ 184
  9. 572 ____ 769
  10. 117 ____ 684
  11. 306 ____ 130
  12. 885 ____ 403
  13. 107 ____ 584
  14. 249 ____ 856
  15. 936 ____ 434
  16. 886 ____ 655
  17. 335 ____ 919
  18. 296 ____ 27
  19. 820 ____ 96
  20. 680 ____ 124
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học