So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 926 ____ 595
  2. 147 ____ 310
  3. 417 ____ 453
  4. 662 ____ 578
  5. 602 ____ 761
  6. 952 ____ 900
  7. 240 ____ 690
  8. 113 ____ 716
  9. 396 ____ 447
  10. 597 ____ 307
  11. 58 ____ 467
  12. 514 ____ 503
  13. 786 ____ 56
  14. 365 ____ 76
  15. 853 ____ 199
  16. 133 ____ 757
  17. 643 ____ 737
  18. 596 ____ 463
  19. 54 ____ 464
  20. 523 ____ 605
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học