So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 892 ____ 428
  2. 432 ____ 583
  3. 918 ____ 509
  4. 481 ____ 146
  5. 320 ____ 863
  6. 881 ____ 91
  7. 654 ____ 529
  8. 248 ____ 745
  9. 874 ____ 946
  10. 790 ____ 599
  11. 23 ____ 140
  12. 2 ____ 805
  13. 719 ____ 218
  14. 277 ____ 295
  15. 320 ____ 286
  16. 936 ____ 81
  17. 152 ____ 141
  18. 539 ____ 145
  19. 832 ____ 852
  20. 254 ____ 266
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học