So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 698 ____ 980
  2. 111 ____ 184
  3. 516 ____ 194
  4. 932 ____ 840
  5. 922 ____ 52
  6. 466 ____ 875
  7. 734 ____ 647
  8. 868 ____ 876
  9. 772 ____ 459
  10. 577 ____ 425
  11. 58 ____ 601
  12. 421 ____ 264
  13. 672 ____ 748
  14. 268 ____ 492
  15. 110 ____ 123
  16. 270 ____ 860
  17. 173 ____ 494
  18. 974 ____ 244
  19. 834 ____ 1
  20. 575 ____ 786
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học