So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 20 ____ 411
  2. 723 ____ 628
  3. 49 ____ 907
  4. 95 ____ 43
  5. 138 ____ 149
  6. 541 ____ 672
  7. 653 ____ 995
  8. 480 ____ 361
  9. 419 ____ 975
  10. 929 ____ 590
  11. 159 ____ 491
  12. 797 ____ 60
  13. 526 ____ 565
  14. 313 ____ 467
  15. 454 ____ 314
  16. 931 ____ 749
  17. 880 ____ 322
  18. 813 ____ 715
  19. 899 ____ 970
  20. 680 ____ 731
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học