So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 277 ____ 969
  2. 223 ____ 881
  3. 593 ____ 616
  4. 357 ____ 644
  5. 865 ____ 544
  6. 523 ____ 575
  7. 401 ____ 811
  8. 478 ____ 217
  9. 814 ____ 90
  10. 439 ____ 722
  11. 711 ____ 232
  12. 145 ____ 711
  13. 207 ____ 137
  14. 792 ____ 299
  15. 832 ____ 453
  16. 723 ____ 682
  17. 139 ____ 433
  18. 158 ____ 574
  19. 261 ____ 878
  20. 225 ____ 406
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học