So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 681 ____ 459
  2. 776 ____ 882
  3. 942 ____ 872
  4. 861 ____ 230
  5. 426 ____ 635
  6. 57 ____ 276
  7. 882 ____ 135
  8. 995 ____ 331
  9. 648 ____ 386
  10. 194 ____ 428
  11. 428 ____ 302
  12. 53 ____ 855
  13. 956 ____ 619
  14. 433 ____ 503
  15. 132 ____ 856
  16. 450 ____ 551
  17. 654 ____ 533
  18. 704 ____ 867
  19. 435 ____ 413
  20. 351 ____ 584
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học