So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 754 ____ 628
  2. 961 ____ 970
  3. 219 ____ 19
  4. 815 ____ 666
  5. 138 ____ 35
  6. 320 ____ 707
  7. 852 ____ 51
  8. 913 ____ 806
  9. 605 ____ 205
  10. 788 ____ 865
  11. 867 ____ 382
  12. 94 ____ 941
  13. 967 ____ 700
  14. 420 ____ 496
  15. 530 ____ 109
  16. 839 ____ 276
  17. 70 ____ 796
  18. 175 ____ 469
  19. 647 ____ 403
  20. 230 ____ 559
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học