So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 509 ____ 46
  2. 506 ____ 909
  3. 419 ____ 9
  4. 650 ____ 467
  5. 230 ____ 678
  6. 338 ____ 239
  7. 930 ____ 902
  8. 60 ____ 717
  9. 725 ____ 552
  10. 818 ____ 392
  11. 139 ____ 495
  12. 540 ____ 697
  13. 77 ____ 478
  14. 117 ____ 397
  15. 805 ____ 299
  16. 363 ____ 698
  17. 39 ____ 192
  18. 412 ____ 242
  19. 560 ____ 693
  20. 697 ____ 8
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học