So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 437 ____ 241
  2. 167 ____ 114
  3. 576 ____ 266
  4. 423 ____ 416
  5. 73 ____ 874
  6. 885 ____ 458
  7. 504 ____ 965
  8. 883 ____ 104
  9. 187 ____ 984
  10. 646 ____ 845
  11. 875 ____ 652
  12. 567 ____ 581
  13. 565 ____ 326
  14. 39 ____ 797
  15. 878 ____ 352
  16. 292 ____ 684
  17. 969 ____ 895
  18. 142 ____ 849
  19. 978 ____ 275
  20. 645 ____ 240
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học