So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 521 ____ 440
  2. 467 ____ 93
  3. 98 ____ 687
  4. 17 ____ 14
  5. 627 ____ 731
  6. 581 ____ 623
  7. 804 ____ 960
  8. 773 ____ 838
  9. 79 ____ 956
  10. 431 ____ 738
  11. 875 ____ 814
  12. 404 ____ 219
  13. 118 ____ 775
  14. 307 ____ 201
  15. 243 ____ 30
  16. 772 ____ 823
  17. 482 ____ 213
  18. 549 ____ 116
  19. 392 ____ 983
  20. 995 ____ 382
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học