So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
335 ____ 732
764 ____ 655
868 ____ 707
672 ____ 980
225 ____ 966
146 ____ 393
800 ____ 593
858 ____ 412
345 ____ 974
685 ____ 908
450 ____ 39
545 ____ 436
530 ____ 62
52 ____ 667
856 ____ 231
839 ____ 790
545 ____ 873
220 ____ 293
728 ____ 849
320 ____ 870