So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 674 ____ 904
  2. 330 ____ 203
  3. 318 ____ 197
  4. 689 ____ 304
  5. 470 ____ 829
  6. 191 ____ 177
  7. 143 ____ 126
  8. 731 ____ 278
  9. 484 ____ 868
  10. 761 ____ 486
  11. 838 ____ 264
  12. 846 ____ 120
  13. 860 ____ 984
  14. 98 ____ 184
  15. 637 ____ 388
  16. 509 ____ 265
  17. 150 ____ 101
  18. 459 ____ 6
  19. 798 ____ 328
  20. 132 ____ 321
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học