So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 962 ____ 303
  2. 579 ____ 752
  3. 762 ____ 202
  4. 684 ____ 611
  5. 580 ____ 708
  6. 266 ____ 755
  7. 1 ____ 233
  8. 744 ____ 481
  9. 425 ____ 688
  10. 995 ____ 149
  11. 844 ____ 715
  12. 245 ____ 504
  13. 943 ____ 568
  14. 410 ____ 437
  15. 687 ____ 773
  16. 959 ____ 464
  17. 456 ____ 447
  18. 663 ____ 874
  19. 621 ____ 567
  20. 331 ____ 741
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học