So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 976 ____ 14
  2. 603 ____ 585
  3. 799 ____ 930
  4. 664 ____ 530
  5. 492 ____ 715
  6. 664 ____ 833
  7. 523 ____ 119
  8. 959 ____ 727
  9. 162 ____ 618
  10. 677 ____ 769
  11. 169 ____ 797
  12. 211 ____ 881
  13. 949 ____ 507
  14. 262 ____ 974
  15. 186 ____ 499
  16. 422 ____ 496
  17. 412 ____ 921
  18. 605 ____ 569
  19. 267 ____ 221
  20. 903 ____ 56
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học