So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 293 ____ 918
  2. 241 ____ 615
  3. 998 ____ 637
  4. 952 ____ 470
  5. 304 ____ 378
  6. 934 ____ 666
  7. 415 ____ 732
  8. 367 ____ 546
  9. 304 ____ 653
  10. 481 ____ 339
  11. 995 ____ 90
  12. 564 ____ 411
  13. 536 ____ 349
  14. 536 ____ 357
  15. 531 ____ 92
  16. 772 ____ 804
  17. 133 ____ 330
  18. 697 ____ 1
  19. 806 ____ 428
  20. 439 ____ 755
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học