So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 629 ____ 108
  2. 342 ____ 670
  3. 946 ____ 13
  4. 501 ____ 202
  5. 295 ____ 814
  6. 937 ____ 193
  7. 854 ____ 230
  8. 45 ____ 124
  9. 5 ____ 205
  10. 332 ____ 543
  11. 20 ____ 973
  12. 843 ____ 91
  13. 539 ____ 68
  14. 984 ____ 137
  15. 395 ____ 487
  16. 573 ____ 132
  17. 914 ____ 820
  18. 235 ____ 161
  19. 154 ____ 628
  20. 955 ____ 459
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học