So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 514 ____ 945
  2. 409 ____ 585
  3. 335 ____ 473
  4. 919 ____ 794
  5. 689 ____ 37
  6. 984 ____ 105
  7. 798 ____ 728
  8. 116 ____ 734
  9. 109 ____ 69
  10. 826 ____ 525
  11. 660 ____ 329
  12. 879 ____ 421
  13. 694 ____ 604
  14. 30 ____ 897
  15. 84 ____ 591
  16. 636 ____ 743
  17. 759 ____ 955
  18. 884 ____ 167
  19. 968 ____ 708
  20. 664 ____ 212
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học