So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 815 ____ 69
  2. 766 ____ 762
  3. 820 ____ 473
  4. 438 ____ 351
  5. 463 ____ 58
  6. 271 ____ 305
  7. 821 ____ 644
  8. 79 ____ 459
  9. 738 ____ 494
  10. 985 ____ 161
  11. 294 ____ 352
  12. 915 ____ 458
  13. 59 ____ 484
  14. 871 ____ 94
  15. 838 ____ 757
  16. 324 ____ 694
  17. 1 ____ 114
  18. 184 ____ 727
  19. 788 ____ 459
  20. 854 ____ 239
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học