So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 392 ____ 439
  2. 734 ____ 728
  3. 934 ____ 591
  4. 432 ____ 369
  5. 853 ____ 549
  6. 931 ____ 795
  7. 528 ____ 902
  8. 372 ____ 479
  9. 750 ____ 692
  10. 535 ____ 501
  11. 616 ____ 907
  12. 938 ____ 586
  13. 983 ____ 226
  14. 5 ____ 376
  15. 353 ____ 61
  16. 928 ____ 207
  17. 265 ____ 954
  18. 164 ____ 379
  19. 599 ____ 108
  20. 476 ____ 690
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học