So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 764 ____ 922
  2. 733 ____ 706
  3. 616 ____ 801
  4. 449 ____ 117
  5. 851 ____ 369
  6. 602 ____ 673
  7. 154 ____ 325
  8. 900 ____ 311
  9. 352 ____ 736
  10. 271 ____ 812
  11. 425 ____ 60
  12. 451 ____ 645
  13. 85 ____ 26
  14. 141 ____ 671
  15. 592 ____ 202
  16. 547 ____ 441
  17. 245 ____ 569
  18. 861 ____ 319
  19. 582 ____ 420
  20. 994 ____ 521
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học