So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 103 ____ 988
  2. 530 ____ 906
  3. 319 ____ 795
  4. 618 ____ 81
  5. 855 ____ 118
  6. 97 ____ 852
  7. 941 ____ 953
  8. 451 ____ 761
  9. 264 ____ 56
  10. 78 ____ 205
  11. 700 ____ 312
  12. 565 ____ 456
  13. 207 ____ 745
  14. 302 ____ 374
  15. 369 ____ 922
  16. 257 ____ 251
  17. 66 ____ 909
  18. 813 ____ 450
  19. 655 ____ 938
  20. 255 ____ 6
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học