So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 590 ____ 33
  2. 439 ____ 981
  3. 224 ____ 321
  4. 22 ____ 577
  5. 573 ____ 52
  6. 758 ____ 663
  7. 186 ____ 230
  8. 278 ____ 832
  9. 788 ____ 270
  10. 965 ____ 689
  11. 117 ____ 333
  12. 409 ____ 138
  13. 417 ____ 904
  14. 596 ____ 603
  15. 600 ____ 342
  16. 602 ____ 275
  17. 874 ____ 488
  18. 820 ____ 932
  19. 740 ____ 186
  20. 879 ____ 530
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học