So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 561 ____ 990
  2. 575 ____ 824
  3. 724 ____ 591
  4. 445 ____ 246
  5. 511 ____ 425
  6. 224 ____ 508
  7. 995 ____ 70
  8. 78 ____ 16
  9. 636 ____ 304
  10. 544 ____ 51
  11. 130 ____ 358
  12. 415 ____ 105
  13. 303 ____ 776
  14. 35 ____ 234
  15. 158 ____ 192
  16. 899 ____ 318
  17. 396 ____ 239
  18. 618 ____ 761
  19. 413 ____ 212
  20. 893 ____ 526
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học