So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 745 ____ 755
  2. 628 ____ 428
  3. 76 ____ 204
  4. 133 ____ 169
  5. 591 ____ 134
  6. 828 ____ 6
  7. 904 ____ 289
  8. 521 ____ 879
  9. 782 ____ 189
  10. 314 ____ 427
  11. 600 ____ 845
  12. 835 ____ 55
  13. 274 ____ 806
  14. 819 ____ 304
  15. 632 ____ 950
  16. 92 ____ 4
  17. 755 ____ 812
  18. 650 ____ 800
  19. 631 ____ 174
  20. 778 ____ 463
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học