So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 501 ____ 601
  2. 292 ____ 655
  3. 814 ____ 186
  4. 690 ____ 914
  5. 386 ____ 577
  6. 233 ____ 927
  7. 653 ____ 444
  8. 100 ____ 703
  9. 941 ____ 639
  10. 311 ____ 328
  11. 629 ____ 818
  12. 303 ____ 690
  13. 494 ____ 19
  14. 546 ____ 362
  15. 29 ____ 175
  16. 967 ____ 363
  17. 692 ____ 388
  18. 761 ____ 892
  19. 567 ____ 346
  20. 3 ____ 543
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học